Mỹ luôn là một trong những sự lựa chọn hàng đầu dành cho du học sinh quốc tế nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, bằng cấp được công nhận toàn cầu và cơ hội nghề nghiệp rộng mở. Không chỉ học tập trong môi trường hiện đại, sinh viên còn được tiếp cận với nền kinh tế năng động, nơi hội tụ của các tập đoàn lớn và công nghệ tiên tiến. Song song đó là cơ hội tích lũy kinh nghiệm thực tiễn qua các chương trình thực tập hưởng lương cùng cơ hội ở lại 3 năm sau tốt nghiệp
Năm 2026, du học Mỹ tiếp tục mở ra nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn cùng đa dạng ngành học, đặc biệt phù hợp với những bạn đang tìm kiếm lộ trình học tập bài bản và cơ hội nghề nghiệp rõ ràng.

Tổng quan về Minnesota State University, Mankato
Minnesota State University, Mankato (thường được gọi tắt là MSU Mankato) là trường đại học công lập được thành lập năm 1868, tọa lạc tại thành phố Mankato, cách đôi đô thị Minneapolis–Saint Paul khoảng 85 dặm về phía Tây Nam. Trường sở hữu khuôn viên rộng 303 mẫu Anh với hơn 13.395 sinh viên đại học (tính đến kỳ Fall 2024), với môi trường học tập hiện đại và tỷ lệ giảng viên – sinh viên cân đối, giúp tối ưu trải nghiệm học tập.
Vị trí của trường cách khu vực Minneapolis và St. Paul khoảng 85 miles – nơi tập trung nhiều tập đoàn lớn thuộc Fortune 500, tạo ra hệ sinh thái kinh doanh, công nghệ và giáo dục sôi động, mở ra vô số cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên quốc tế
|
Nhằm giúp quý vị phụ huynh và các bạn học sinh, sinh viên hiểu rõ hơn về Minnesota State University, New World Education phối hợp cùng trường tổ chức buổi gặp mặt phụ huynh, học sinh giới thiệu thông tin và giải đáp những thắc mắc của học sinh, sinh viên Việt Nam.
Địa chỉ: Tòa Nhà Thành Lợi, Tầng 2, 249 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
Các bạn đăng ký dự chương trình, vui lòng đăng ký “ TẠI ĐÂY ” |

Tại Sao Nên Chọn Học Tại MSU Mankato?
MSU Mankato không chỉ nổi bật về danh tiếng học thuật mà còn tạo dựng được môi trường thân thiện và hỗ trợ đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế.
Trong bảng xếp hạng Best Colleges 2026 của U.S. News & World Report, MSU Mankato xếp thứ 54 trong nhóm Regional Universities Midwest và thứ 15 trong Top Public Schools - minh chứng rõ ràng cho chất lượng đào tạo và cam kết học thuật của nhà trường.
Đặc biệt, toàn bộ tân sinh viên đại học quốc tế đều được nhà trường tự động trao Học bổng International Maverick — không cần nộp hồ sơ xin riêng. Với 43% sinh viên năm nhất nhận được hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu, với mức học phí ròng trung bình chỉ khoảng 17.812 USD/năm.
Hội đồng Nghiên cứu Đại học (Council on Undergraduate Research) đã công nhận MSU Mankato là một trong 20 trường đại học hàng đầu Hoa Kỳ về nghiên cứu cấp đại học - cơ hội hiếm có để sinh viên tham gia trực tiếp vào các dự án nghiên cứu ngay từ năm nhất. Chương trình hàng không của trường có quan hệ đối tác trực tiếp với Delta Air Lines và Sun Country Airlines, giúp sinh viên tốt nghiệp ngành này có thể tiếp cận cơ hội việc làm ngay sau khi ra trường.
Về phương diện văn hóa, nhà trường tổ chức nhiều sự kiện quốc tế thường niên như International Festival và Signature Nights — nơi sinh viên từ khắp nơi trên thế giới giới thiệu văn hóa, ẩm thực và câu chuyện của đất nước mình. Đây là môi trường lý tưởng để sinh viên Việt Nam hòa nhập, phát triển bản thân mà vẫn gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Chương Trình Đào Tạo
MSU Mankato cung cấp hơn 130 chương trình đại học và 78 chương trình sau đại học, trải rộng trên nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, công nghệ, y tế, kinh doanh cho đến nghệ thuật và khoa học xã hội.
|
Bậc Đại Học (Undergraduate) |
Bậc Sau Đại Học (Graduate) |
|
Accounting Aging Studies Agribusiness and Food Innovation Alcohol and Drug Studies American Indigenous Studies Anthropology Applied Health Science Applied Leadership Art and Design Automotive Engineering Aviation Biochemistry Biology Business Administration Chemistry Civil Engineering Cognitive Science Communication and Media Communication Sciences and Disorders Computer Engineering Computer Science and Information Technology Construction Management Creative Writing Criminal Justice Dance Dental Hygiene and Therapy Earth Science Economics Electrical Engineering Engineering English Entrepreneurship and Innovation Ethnic Studies Exercise Science Family Consumer Science Film and Media Studies Finance French Gender and Women's Studies Geographic Information Science Geography German Health and Physical Education Health Communication History Humanities Integrated Engineering Interdisciplinary Studies International Business International Relations Languages Liberal Arts & Sciences Management Manufacturing Engineering Marketing Mathematics and Statistics Mechanical Engineering Military Science and Leadership Minor-Army ROTC Program Music Music Industry Nonprofit Leadership Nursing Nutrition, Food and Dietetics Philosophy Physics Policing Studies Political Science Pre-Law Pre-Professional Programs Psychology Public Administration Public Relations Recreation and Parks Leadership Studies Scandinavian Studies Science Social Studies Social Work Sociology Spanish Sport Management Teaching English to Speakers of Other Languages Teaching: Elementary Education Teaching: K-12 and Secondary Programs Teaching: Special Education Technical Communication Theatre Arts Urban and Regional Studies |
Accounting Aging Studies Anthropology Applied Health Science Art and Design Athletic Training Aviation Biology Business Administration Communication and Media Communication Sciences and Disorders Computer Engineering Computer Science and Information Technology Counseling and Student Personnel Creative Writing Criminal Justice Dance Dental Hygiene and Therapy Educational Leadership Educational Technology Electrical Engineering Engineering English Ethnic Studies Exercise Science Family Consumer Science Geographic Information Science Geography History Languages Manufacturing Engineering Mathematics and Statistics Mechanical Engineering Music Nonprofit Leadership Nursing Nutrition, Food and Dietetics Physics Political Science Psychology Public Health Social Work Sociology Spanish Sport Management Sport, Exercise, and Performance Psychology Teaching English to Speakers of Other Languages Teaching: Elementary Education Teaching: K-12 and Secondary Programs Teaching: Reading Teaching: Special Education Technical Communication Theatre Arts Urban and Regional Studies |
Các chương trình đại học được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất bao gồm Aviation, Mathematics, Nursing, Mechanical Engineering, Computer & Information Technology.
Ở bậc cao học, những ngành nổi bật gồm Information Technology, Data Science, Applied Statistics, Engineering Management (PSM), English, Electrical Engineering
Chi Phí Học Tập & Sinh Hoạt
Bậc Đại Học (Undergraduate)
|
Hạng Mục |
Chi Phí (USD) |
|
Học phí học kỳ 1 (từ 13 tín chỉ) |
$10,231 |
|
Học phí học kỳ 2 (từ 13 tín chỉ) |
$10,231 |
|
Ký túc xá & ăn uống (9 tháng) |
$13,376 |
|
Phí định hướng sinh viên quốc tế |
$200 |
|
Sách & tài liệu |
$1,400 |
|
Bảo hiểm y tế |
$2,700 |
|
Chi phí cá nhân |
$2,600 |
|
Tổng ước tính/năm học |
$40,738 |
|
Sau học bổng Maverick (-$7,280) |
~$33,458 |
Bậc Sau Đại Học
|
Hạng Mục |
Chi Phí (USD) |
|
Học phí học kỳ 1 (9 tín chỉ) |
$7,609 |
|
Học phí học kỳ 2 (9 tín chỉ) |
$7,609 |
|
Ký túc xá & ăn uống (9 tháng) |
$13,376 |
|
Phí định hướng sinh viên quốc tế |
$200 |
|
Sách & tài liệu |
$1,400 |
|
Bảo hiểm y tế |
$2,700 |
|
Chi phí cá nhân |
$2,506 |
|
Phí sinh viên |
$94 |
|
Tổng ước tính/năm học |
$35,494 |
*Lưu ý: Nếu có người phụ thuộc đi cùng, người học cần chuẩn bị thêm 6.500 USD cho vợ/chồng hoặc người phụ thuộc đầu tiên và 4.000 USD cho mỗi người tiếp theo.
Yêu cầu đầu vào
|
Bậc đại học |
|
|
Học vấn & GPA |
Tốt nghiệp trung học phổ thông với GPA tích lũy ≥ 3.0 (hoặc tương đương) |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Yêu cầu |
|
TOEFL iBT (trước 21/01/2026) |
61+ |
|
TOEFL iBT (sau 21/01/2026) |
3.5+ |
|
IELTS Academic |
5.5+ |
|
Duolingo English Test |
95+ |
|
Pearson Test of English (PTE) |
47+ |
|
Bậc Sau đại học |
|
|
Bằng cấp |
Có bằng Cử nhân tương đương hệ Mỹ (từ trường được công nhận). Phải thực hiện đánh giá bằng cấp (credential evaluation) qua tổ chức thuộc National Association of Credential Evaluation Services (NACES) |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Yêu cầu |
|
TOEFL iBT |
80+ |
|
IELTS |
6.5+ |
|
Duolingo (tổng) |
110+ |
|
— Speaking (tối thiểu) |
105+ |
|
— Writing (tối thiểu) |
105+ |
**Lưu ý: Có thể yêu cầu GRE (Graduate Record Examination) tùy theo chương trình học
Học bổng
Minnesota State University, Mankato mang đến nhiều chính sách hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế, giúp giảm đáng kể chi phí học tập ngay từ năm đầu tiên.
|
Tên học bổng |
Giá trị |
Điều kiện áp dụng |
|
International Maverick Scholarship |
$7,280/năm |
Tự động cấp cho tất cả sinh viên quốc tế bậc Cử nhân khi nhập học |
|
Refer A Friend Scholarship |
$500 (1 lần) |
Áp dụng khi sinh viên hiện tại giới thiệu thành công sinh viên mới |
***Liên hệ New World Education nếu bạn có bất cứ thắc mắc nào về Minnesota State University, Mankato.
New World Education đại diện tuyển sinh chính thức nhiều trường Cao đẳng, Đại học Mỹ tại Việt Nam. Sinh viên quan tâm chương trình học cùng học bổng, vui lòng đăng ký theo các cách sau, chúng tôi sẽ liên hệ lại sau khi nhận được thông tin đăng ký từ quý khách.
Chúng tôi tin tưởng sẽ hỗ trợ tốt nhất cho sinh viên thông tin cụ thể từng trường, khóa học, lộ trình du học và học phí phù hợp với sinh viên, tạo nhiều cơ hội để sinh viên có thể gặp đại diện tuyển sinh từ các trường.
Ngoài vấn đề lựa chọn chuyên ngành, trường bạn theo học, yếu tố không thể thiếu quyết định tấm vé vào Mỹ du học đó là khâu Visa. Chúng tôi, Đội ngũ nhân viên New World Education sẽ hỗ trợ tốt nhất để sinh viên có cơ hội sở hữu tấm vé vào Mỹ du học.
Biên tập bởi: Bộ phận Marketing New World Education
Cam kết hỗ trợ toàn diện từ New World Education:
Công ty New World Education là đại diện tuyển sinh của chúng tôi tại Việt Nam. Họ sẽ giúp đỡ và hỗ trợ bạn các thông tin, thủ tục cần thiết để nhập học vào...
Online: 135 | Tổng lượt truy cập: 42548326
Em biết công ty thông qua buổi Workshop du học. Trong quá trình làm hồ sơ ở trung tâm, thì các ANh chị hỗ trợ Em rất nhiều trong tất cả các vấn đề, thủ tục hồ...